flying fox

/flying fox/
Học thuật
Thân thiện
flying fox

A flying fox hangs upside down from a tree branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dơi quạ: Một loài dơi thuộc chi Pteropus, kích thước lớn, thường ăn quả hoa. Tên gọi này xuất phát từ khuôn mặt dài giống mặt cáo của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flying fox is a type of megabat found in tropical and subtropical regions. (Dơi quạ một loài dơi lớn được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
    • We saw a colony of flying foxes hanging from the trees at dusk. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn dơi quạ treo mình trên cây vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flying fox" cũng có thể được dùng trong văn cảnh phi sinh vật học để chỉ một thiết bị giải trí, nhưng đây một từ ghép nghĩa chính, độc lập của từ này chỉ loài động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Fruit bat (n): Dơi ăn quả (tên gọi chung cho các loài dơi ăn trái cây, bao gồm cả dơi quạ).
  • Megabat (n): Dơi lớn (tên gọi khoa học cho họ dơi bao gồm các loài dơi quạ).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit bat: dơi ăn quả (thường dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường).
flying fox

A flying fox hangs upside down from a tree branch in the forest.

danh từ
  1. (động vật học) dơi quạ